Việt Nam là một trong những quốc gia có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú bậc nhất thế giới, với hơn 5.000 loài cây thuốc đã được ghi nhận, trong đó nhiều loài đặc hữu chỉ có ở các vùng núi cao. Tuy nhiên, nghịch lý tồn tại suốt nhiều năm qua là: dược liệu Việt Nam giàu tiềm năng nhưng chưa trở thành ngành kinh tế mũi nhọn đúng nghĩa. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về chính sách phát triển đặc thù, quy hoạch quy mô lớn, nhất là đối với dược liệu vùng cao – nơi hội tụ đầy đủ điều kiện tự nhiên, sinh thái và văn hóa bản địa.

1. Dược liệu Việt Nam – “mỏ vàng xanh” chưa được khai thác đúng tầm

Theo thống kê của Bộ Y tế, mỗi năm Việt Nam tiêu thụ hàng chục nghìn tấn dược liệu cho y học cổ truyền, sản xuất thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm. Thế nhưng, hơn 80% nguyên liệu dược liệu vẫn phải nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc, Ấn Độ và một số nước Đông Nam Á.

Trong khi đó, Việt Nam sở hữu nhiều loài dược liệu quý như:

  • Sâm Ngọc Linh
  • Đương quy, đẳng sâm
  • Tam thất, hà thủ ô
  • Ba kích, sa nhân, thảo quả
  • Hàng trăm loài thảo dược vùng cao khác

Nguyên nhân chính không nằm ở tài nguyên, mà ở thiếu chiến lược tổng thể, thiếu quy hoạch vùng trồng, thiếu liên kết chuỗi và chính sách hỗ trợ dài hạn.

2. Dược liệu vùng cao – Lợi thế đặc biệt không thể thay thế

2.1 Điều kiện tự nhiên lý tưởng

Các vùng núi cao như Tây Bắc, Đông Bắc, Tây Nguyên sở hữu:

  • Độ cao từ 800 – 2.000m so với mực nước biển
  • Khí hậu mát mẻ, biên độ nhiệt ngày đêm lớn
  • Đất rừng giàu mùn, ít ô nhiễm hóa chất
  • Hệ sinh thái rừng đa dạng

Những yếu tố này tạo nên hàm lượng dược tính cao, ổn định và khác biệt so với cùng loài trồng ở vùng thấp. Nhiều nghiên cứu cho thấy hoạt chất trong dược liệu vùng cao vượt trội rõ rệt.

2.2 Tri thức bản địa – tài sản vô giá

Đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống lâu đời tại vùng cao đã tích lũy kinh nghiệm sử dụng, bảo tồn và nhân giống dược liệu qua nhiều thế hệ. Đây là kho tri thức sống mà nếu không được bảo tồn và kết nối với khoa học hiện đại sẽ đứng trước nguy cơ mai một.

Việc phát triển dược liệu vùng cao không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn là bảo tồn văn hóa – tri thức y học cổ truyền của các dân tộc Việt Nam.

3. Vì sao cần chính sách phát triển đặc thù cho dược liệu vùng cao?

3.1 Dược liệu không thể phát triển theo tư duy nông nghiệp truyền thống

Khác với cây lương thực hay cây công nghiệp ngắn ngày, dược liệu:

  • Có chu kỳ sinh trưởng dài
  • Yêu cầu kỹ thuật trồng, thu hái nghiêm ngặt
  • Phụ thuộc lớn vào điều kiện sinh thái
  • Cần tiêu chuẩn hóa để phục vụ chế biến sâu

Nếu không có chính sách đặc thù, người dân khó có thể tự đầu tư dài hạn, dẫn đến tình trạng khai thác tự nhiên quá mức hoặc trồng tự phát, manh mún.

3.2 Cần quy mô đủ lớn để tạo ngành kinh tế mũi nhọn

Một ngành kinh tế mũi nhọn không thể dựa vào:

  • Vài mô hình nhỏ lẻ
  • Vài hợp tác xã đơn lẻ
  • Hay chỉ dừng ở sản phẩm thô

Dược liệu vùng cao cần được quy hoạch thành vùng sản xuất tập trung, gắn với:

  • Chế biến sâu
  • Xây dựng thương hiệu quốc gia
  • Xuất khẩu chính ngạch

4. Định hướng chính sách phát triển dược liệu vùng cao

4.1 Quy hoạch vùng dược liệu trọng điểm quốc gia

Nhà nước cần xác định rõ:

  • Vùng nào trồng dược liệu gì
  • Quy mô bao nhiêu
  • Gắn với bảo vệ rừng và sinh kế người dân

Ví dụ:

  • Tây Bắc: đương quy, tam thất, sa nhân, thảo quả
  • Kon Tum – Quảng Nam: sâm Ngọc Linh
  • Tây Nguyên: ba kích, đinh lăng, hà thủ ô

Quy hoạch phải ổn định lâu dài, tránh tình trạng “phong trào”.

4.2 Chính sách đất đai và tín dụng ưu đãi

Để người dân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư, cần:

  • Giao khoán rừng gắn với trồng dược liệu dưới tán
  • Cho thuê đất dài hạn
  • Vốn vay ưu đãi 5–10 năm
  • Bảo hiểm rủi ro thiên tai cho cây dược liệu

4.3 Liên kết chuỗi giá trị: người trồng – doanh nghiệp – khoa học

Phát triển dược liệu bền vững phải theo mô hình:

  • Người dân: trồng và bảo tồn
  • Doanh nghiệp: chế biến, tiêu thụ
  • Nhà khoa học: nghiên cứu giống, hoạt chất
  • Nhà nước: chính sách và kiểm soát chất lượng

Chỉ khi có chuỗi liên kết chặt chẽ, dược liệu vùng cao mới thoát khỏi cảnh “được mùa mất giá”.

5. Dược liệu vùng cao – Động lực phát triển kinh tế và giảm nghèo bền vững

Phát triển dược liệu vùng cao mang lại lợi ích kép:

  • Tăng thu nhập cho người dân miền núi
  • Giảm áp lực phá rừng
  • Giữ gìn bản sắc văn hóa
  • Đóng góp cho ngành y học cổ truyền

Nhiều mô hình cho thấy thu nhập từ dược liệu cao gấp 3–5 lần so với trồng ngô, sắn. Quan trọng hơn, đây là sinh kế lâu dài, ổn định, không phụ thuộc vào biến động thị trường nông sản ngắn hạn.

6. Hướng tới thương hiệu dược liệu Việt Nam trên bản đồ thế giới

Muốn dược liệu vùng cao trở thành kinh tế mũi nhọn, Việt Nam cần:

  • Chuẩn hóa chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế
  • Truy xuất nguồn gốc rõ ràng
  • Xây dựng thương hiệu dược liệu quốc gia
  • Đẩy mạnh chế biến sâu, không xuất thô

Khi đó, dược liệu Việt Nam không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn có thể cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế.

Kết luận

Dược liệu Việt Nam, đặc biệt là dược liệu vùng cao, hội tụ đầy đủ điều kiện để trở thành ngành kinh tế mũi nhọn hàng đầu nếu được đầu tư đúng hướng. Điều quan trọng không phải là chúng ta có bao nhiêu loài cây thuốc, mà là có tầm nhìn, chính sách và quy mô phát triển tương xứng hay không.

Phát triển dược liệu vùng cao không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà còn là chiến lược dài hạn cho sức khỏe cộng đồng, bảo vệ rừng và phát triển bền vững đất nước.